Skip to main content

# Hướng dẫn tồn kho đơn hàng

1) Mục đích

Tài liệu này hướng dẫn người dùng thao tác màn Đơn hàng tồn kho trên WMS, gồm:

  • Tìm kiếm danh sách đơn hàng có tồn kho
  • Lọc theo chi nhánh công ty
  • Xem nhanh Tồn kho và Tổng số lượng (Order) trên từng thẻ đơn
  • Chọn đơn để xem tổng quan số liệu và lịch sử xuất nhập / phân loại theo từng tab
  • Xuất dữ liệu Excel / PDF
  • Hiểu phân trang và các thông báo lỗi thường gặp

2) URL truy cập


3) Mục lục

  1. Truy cập chức năng
  2. Tìm kiếm và danh sách đơn hàng tồn kho
  3. Xem chi tiết đơn hàng (thống kê + bảng lịch sử)
  4. Tab Thông tin tồn kho
  5. Tab Lịch sử nhập kho
  6. Tab Lịch sử xuất kho
  7. Tab Lịch sử phân loại
  8. Xuất dữ liệu (Excel / PDF)
  9. Phân trang
  10. Các thông báo lỗi thường gặp
  11. Quyền truy cập và giới hạn
  12. Cấu trúc file & API

4) Truy cập chức năng

  1. Đăng nhập WMS với tài khoản được cấp quyền xem màn tồn kho.
  2. Mở nhóm menu Kho, chọn mục Đơn hàng tồn kho (hoặc tên hiển thị theo quyền trên menu).
  3. Màn hình chia 2 cột:
    • Trái: danh sách đơn hàng + ô tìm kiếm + bộ lọc chi nhánh
    • Phải: chi tiết đơn đang chọn (thống kê + các tab lịch sử)

5) Tìm kiếm và danh sách đơn hàng tồn kho

5.1 Tìm kiếm

  • Nhập từ khóa vào ô tìm kiếm, nhấn Enter để gửi tìm kiếm.
  • Gợi ý: tìm theo mã đơn, packing list, sản phẩm (theo placeholder giao diện: "Tìm đơn hàng, PL...").
  • Dữ liệu danh sách được phân trang; có thể chuyển trang ở cuối danh sách trái khi có nhiều trang.

5.2 Lọc theo chi nhánh

  • Sử dụng dropdown CompanyBranchSelector để chọn chi nhánh.
  • Khi thay đổi chi nhánh, danh sách tự động tải lại từ API với company_branch_id tương ứng.

5.3 Đọc nhanh trên thẻ đơn

Mỗi thẻ hiển thị:

Thông tin Mô tả
Mã đơn hàng Mã code của đơn
Tên đơn hàng Tên / mô tả đơn
PL Tổng số Packing List
Thùng Tổng số carton
Tồn kho Số lượng đang trong kho

Quy tắc sắp xếp: Đơn hàng còn hàng trong kho (inStockQuantity > 0) hiển thị trước; đơn hết hàng (inStockQuantity <= 0) đẩy xuống cuối danh sách.

Tự chọn đơn: Hệ thống tự chọn đơn đầu tiên khi tải xong; khi đổi trang/tìm kiếm, nếu đơn đang chọn không còn trong danh sách thì sẽ chọn lại đơn hợp lệ đầu tiên.


6) Xem chi tiết đơn hàng

Khi chọn một đơn ở cột trái, cột phải hiển thị:

6.1 Thông tin định danh

  • Mã đơntên đơn / mô tả
  • Nút Excel để xuất file tổng quan đơn hàng

6.2 Bốn ô thống kê

Ô thống kê Mô tả
Tổng số lượng Tổng số lượng đơn hàng (Order)
Tồn kho Số lượng còn trong kho (màu xanh lá)
Chưa phân loại Số lượng chưa phân loại (màu vàng)
Đã xuất Tổng số lượng xuất (đồng bộ từ tổng hợp lịch sử, màu xanh dương)

6.3 Khối "Lịch sử xuất nhập kho"

Phía dưới là vùng bảng với 4 tab; mỗi lần đổi tab, hệ thống tải dữ liệu tương ứng (trang 1). Phạm vi dữ liệu theo ngữ cảnh kho logistic transfer.

Toolbar bên phải tab có 2 nút:

  • Tải Excel chi tiết (icon download + tooltip)
  • Tải PDF chi tiết (icon download + tooltip)

7) Tab Thông tin tồn kho

Hiển thị phân bổ tồn theo dòng (nếu có dữ liệu), các cột gồm:

Cột Mô tả
Phân loại Đã phân loại / Chưa phân loại (badge)
Packing List / Invoice Mã invoice và mã packing list
Thùng Chỉ số thùng (carton index)
Số lượng Số lượng tồn (màu xanh dương, bold)
Ngày nhập Ngày nhập / cập nhật
Kho Tên kho lưu trữ

8) Tab Lịch sử nhập kho

Các cột gồm:

Cột Mô tả
Loại Theo PL / Nhập trực tiếp (badge)
Mã nhập kho Mã tham chiếu (reference code)
PL / Invoice / Kiện Mã invoice, packing list code
Thùng Chỉ số thùng (nếu có PL)
Số lượng Hiển thị dạng + số lượng nhập (màu xanh lá)
Ngày tạo Ngày giao dịch
Người tạo Tên người thực hiện nhập kho

9) Tab Lịch sử xuất kho

Các cột gồm:

Cột Mô tả
Loại Theo PL / Xuất trực tiếp (badge)
Mã xuất kho Mã tham chiếu (reference code)
PL / Invoice / Kiện Mã invoice, packing list code
Thùng Chỉ số thùng (nếu có PL)
Số lượng Hiển thị dạng - số lượng xuất (màu đỏ)
Ngày xuất Ngày giao dịch xuất kho
Người tạo Tên người thực hiện xuất kho

10) Tab Lịch sử phân loại

Các cột gồm:

Cột Mô tả
Mã phân loại Code phân loại
Packing List Mã packing list
Thùng Chỉ số thùng
Số lượng Có dấu + hoặc - tùy loại (xanh lá = nhập, đỏ = xuất)
Loại Nhập / Xuất (badge xanh lá / vàng)
Ngày tạo Ngày tạo phân loại
Người tạo Tên người thực hiện phân loại

11) Xuất dữ liệu (Excel / PDF)

11.1 Xuất Excel tổng quan đơn hàng

  • Nút Excel trên header chi tiết đơn hàng

11.2 Xuất Excel chi tiết tab

  • Nút download Excel trong toolbar tab

11.3 Xuất PDF chi tiết tab

  • Nút download PDF trong toolbar tab

12) Phân trang

  • Danh sách đơn bên trái: phân trang theo cấu hình API (mặc định 20 đơn/trang). Thanh phân trang hiển thị khi tổng số đơn vượt quá 1 trang.
  • Bảng trong từng tab: mặc định 20 dòng/trang; nếu có nhiều hơn một trang, thanh phân trang hiển thị dưới bảng của tab đang mở.

13) Các thông báo lỗi thường gặp

Thông báo Nguyên nhân
Không thể tải dữ liệu tồn kho. Vui lòng thử lại sau. Lỗi khi gọi API danh sách đơn
Không thể tải dữ liệu chi tiết Lỗi khi tải dữ liệu một trong các tab lịch sử
Xuất Excel thất bại Lỗi khi gọi API export Excel
Xuất PDF thất bại Lỗi khi gọi API export PDF

14) Quyền truy cập và giới hạn

  • Màn hình được bọc kiểm tra quyền (View, Editor); không đủ quyền sẽ hiển thị component permissionDenied.
  • Dữ liệu được lọc theo company_branch_id (chi nhánh công ty).
  • Chức năng này chỉ xem và tra cứu lịch sử; không thao tác chỉnh sửa tồn kho trực tiếp trên màn này (nhập/xuất/phân loại thực hiện ở các màn chuyên biệt khác).

Screenshot from 2026-03-23 23-05-14.png