Logistic

Hướng dẫn tạo Packing List

Mục đích: Chức năng Quản lý Packing List hỗ trợ bộ phận Kinh doanh lập chứng từ, theo dõi số lượng hàng hóa theo thùng và quản lý toàn bộ quy trình vận chuyển xuất khẩu — từ khởi tạo đến xuất kho.

URL: Danh sách packing list
Hướng dẫn tạo Packing List: Video hướng dẫn


🗂️ Mục lục


I. Danh sách Packing List

Trang danh sách Packing List chia làm 3 khu vực chính: Thống kê tổng quan, khu vực tìm kiếm & lọc dữ liệu, danh sách các thẻ Packing List


1. Khối thống kê

Hiển thị các chỉ số tổng hợp dựa trên toàn bộ dữ liệu Packing Listbộ lọc hiện hành.

Chỉ số Mô tả
Tổng PKL Tổng số Packing List trong danh sách
Tổng thùng Tổng số thùng của tất cả Packing List
Tổng SL Tổng số lượng sản phẩm
Tổng G.W Tổng Gross Weight (kg)

Các chỉ số trên là giá trị cộng dồn từ tất cả Packing List thỏa điều kiện tìm kiếm và lọc.


2. Tìm kiếm và lọc dữ liệu

2.1. Ô tìm kiếm

Cho phép tìm kiếm theo:

2.2. Bộ lọc trạng thái

Dạng dropdown, các giá trị bao gồm:

2.3. Bộ lọc theo Shipper của chi nhánh:

Dạng dropdown, các giá trị bao gồm:


3. Danh sách các thẻ Packing List

Mỗi Packing List được hiển thị dưới dạng card, bao gồm các nhóm thông tin sau:

3.1. Thông tin chung

3.2. Thông tin vận chuyển

3.3. Thông tin số liệu

Trường Ý nghĩa
Số lượng Tổng số sản phẩm
N.W (kg) Net Weight – trọng lượng tịnh
G.W (kg) Gross Weight – trọng lượng cả bao bì
CBM Thể tích hàng hóa (m³)

3.4. Các hành động trên từng thẻ Packing List

Icon / Nút Chức năng Điều kiện hiển thị
👁 Xem Xem chi tiết Packing List Luôn hiển thị, các thông tin trên trang là read-only
✏️ Chỉnh sửa Chỉnh sửa Packing List Chỉ khi Chưa tạo FedEx và chưa xuất kho. Nếu book ship hoặc xuất kho thì nút này sẽ bị khóa.
Lưu ý: chức năng chỉnh sửa chỉ dành cho người tạo Packing List đó
Excel chi tiết Download excel chi tiết của packing list Luôn hiển thị
PDF chi tiết Download PDF chi tiết của packing list Luôn hiển thị

II. Chức năng tạo và chỉnh sửa Packing List

1. Truy cập chức năng


2. Khai báo Thông tin chung

2.1 Thông tin cơ bản

2.2 Thông tin các bên liên quan

👤 Người gửi (Shipper) — Bắt buộc khi báo giá

Chọn từ danh sách có sẵn. Sau khi chọn, hệ thống tự động điền:

Khi chọn từ danh sách: các trường thông tin tự điền và bị khóa, không chỉnh sửa được trừ sdt là vẫn có thể chỉnh sửa.

📦 Người nhận (Consignee) — Bắt buộc khi báo giá

Thao tác tương tự Người gửi — chọn từ danh sách với đầy đủ các trường thông tin như trên.

Khi chọn từ danh sách: các trường thông tin tự điền và không bị khóa, có thể chỉnh sửa trực tiếp.
Khi tạo mới: hệ thống mở form nhập liệu đầy đủ. (Tạo mới bằng cách nhập consignee mới vào ô và nhấn enter, sau đó hệ thống sẽ mở form cho chỉnh sửa).

🔔 Đơn vị thông báo (Notify Party)

Thao tác tương tự người nhận (có thể chọn có sẵn hoặc tạo mới, và cho chỉnh sửa thông tin bên dưới khi đã chọn hoặc tạo mới người nhận xong), hoặc sử dụng tùy chọn nhanh:

🔁 Bật công tắc "Dùng thông tin người nhận" → Hệ thống tự sao chép toàn bộ thông tin từ mục Người nhận, không cần nhập lại.


3. Điền Tab "Hải quan" (Khai báo quốc tế)

Thông tin cần nhập bắt buộc khi báo giá:

Trường Bắt buộc
Mô tả hàng hóa
HS Code
Nước sản xuất
Trọng lượng (KG/LB,...)
Số lượng (PCS,...)
Giá trị hải quan (VND, USD,...)

4. Khai báo Chi tiết hàng hóa (Thùng hàng - Chỉ bắt buộc khi báo giá hoặc có chỉnh sửa).

⚠️ Lưu ý:

🧮 Công thức tính:

Tổng SL đơn hàng trong dãy thùng = Tổng số lượng đơn hàng trong 1 thùng * (To - From + 1)
N.W  = Tổng SL đơn hàng trong dãy thùng × 0.08
G.W  = N.W + 2
CBM  = (W × L × H) / 1,000,000 × (TO - FROM + 1)

5. Báo giá & Xác nhận tạo Ship


Sơ đồ quy trình

Quy trình Packing List — Tạo mới & Cập nhật

Quy trình tạo mới & cập nhật

Quy trình Packing List — Xử lý đơn hàng bị khóa

Quy trình xử lý đơn hàng bị khóa

Hướng dẫn chức năng Booking Shipment (FEDEX)

1. Tổng quan

Chức năng Booking Shipment cho phép người dùng thực hiện báo giá vận chuyển quốc tế và xác nhận đặt đơn hàng vận chuyển (booking) thông qua đơn vị vận chuyển (hiện tại hỗ trợ FedEx),. Kết quả của quá trình này là hệ thống sẽ sinh ra mã vận đơn (AWB/Tracking Number) và khóa dữ liệu Packing List để đảm bảo tính toàn vẹn.

2. Điều kiện thực hiện

Để có thể thực hiện booking shipment, Packing List (PKL) cần thỏa mãn các điều kiện sau:

3. Quy trình thực hiện

Bước 1: Truy cập danh sách Packing List

Người dùng truy cập vào trang Quản lý Packing List hoặc Packing List cho khách hàng.

Bước 2: Mở Modal Báo giá

Bước 3: Lựa chọn dịch vụ vận chuyển

Hệ thống hiển thị Modal Dịch vụ vận chuyển với các thông tin sau:

Bước 4: Xác nhận Booking (Confirm Ship)

4. Kết quả sau khi Booking thành công

Sau khi xác nhận thành công, hệ thống sẽ tự động thực hiện các hành động sau:

  1. Cập nhật trạng thái: Packing List chuyển sang trạng thái Đã tạo ship.
  2. Sinh mã vận đơn: Tự động cập nhật mã Tracking Number / AWB vào thông tin PKL.
  3. Khóa dữ liệu: Tất cả hành động chỉnh sửa thông tin hàng hóa, hải quan và các nút "Báo giá", "Chỉnh sửa" sẽ bị ẩn hoặc khóa lại để không cho phép thay đổi thông tin sau khi đã có vận đơn.
  4. Hành động tiếp theo: Người dùng có thể thực hiện in nhãn dán hoặc tải file báo cáo chi tiết.

5. Các quy tắc nghiệp vụ cần lưu ý

Hướng dẫn tạo Packing List cho khách hàng

Mục đích: Chức năng Quản lý Packing List cho khách hàng được thiết kế để hỗ trợ bộ phận logistics, xuất nhập khẩu và kho vận trong việc quản lý vòng đời của một lô hàng - từ tạo packing list, nhập kho, phân loại đến xuất kho giao hàng quốc tế đến tay người nhận cuối.

URL: Danh sách Packing List cho khách hàng
Hướng dẫn tạo Packing List cho khách hàng: Video hướng dẫn


🗂️ Mục lục


I. Danh sách Packing List cho khách hàng

Trang danh sách Packing List cho khách hàng chia làm 2 khu vực chính: Khu vực tìm kiếm & Lọc dữ liệu, danh sách các thẻ Packing List


1. Tìm kiếm và lọc dữ liệu

Ô tìm kiếm, Cho phép tìm kiếm theo:

Bộ lọc trạng thái: Dạng dropdown, các giá trị có thể bao gồm:

Lọc theo shipper (người gửi): Dạng dropdown, các giá trị bao gồm:


2. Danh sách các thẻ Packing List cho khách hàng

Thông tin hiển thị trên mỗi dòng Packing List cho khách hàng


II. Chức năng tạo và chỉnh sửa Packing List cho khách hàng

1. Truy cập chức năng


2. Khai báo Thông tin chung

2.1 Thông tin cơ bản

2.2 Thông tin các bên liên quan

👤 Người gửi (Shipper) — Bắt buộc khi báo giá

Chọn từ danh sách có sẵn. Sau khi chọn, hệ thống tự động điền:

Khi chọn từ danh sách: các trường thông tin tự điền và bị khóa, không chỉnh sửa được trừ số điện thoại là có thể chỉnh sửa được.
Nếu Packing list cho khách hàng này được tạo bằng map thông tin thì khi sửa Shipper trong đây (chọn shipper khác) sẽ cập nhật ở giao diện map thông tin đó.

📦 Người nhận (Consignee) — Bắt buộc khi báo giá

Thao tác tương tự Người gửi — chọn từ danh sách với đầy đủ các trường thông tin như trên.

Khi chọn từ danh sách: các trường thông tin tự điền và không bị khóa vẫn cho chỉnh sửa.
Khi tạo mới: hệ thống mở form nhập liệu đầy đủ. (Tạo mới bằng cách nhập consignee mới vào ô và nhấn enter, sau đó hệ thống sẽ mở form cho chỉnh sửa).

Đối với Packing List khách hàng được tạo từ việc map đơn hàng với khách hàng

🔔 Đơn vị thông báo (Notify Party)

Thao tác tương tự consignee (có thể chọn có sẵn hoặc tạo mới, và cho chỉnh sửa thông tin bên dưới khi đã chọn hoặc tạo mới người nhận xong), hoặc sử dụng tùy chọn nhanh:

🔁 Bật công tắc "Dùng thông tin người nhận" → Hệ thống tự sao chép toàn bộ thông tin từ mục Người nhận, không cần nhập lại.


3. Điền Tab "Hàng hóa" (Chỉ bắt buộc khi báo giá hoặc có chỉnh sửa)

⚠️ Lưu ý:

🧮 Công thức tính:

Tổng SL đơn hàng trong dãy thùng = Tổng số lượng đơn hàng trong 1 thùng * (To - From + 1)
N.W  = Tổng SL đơn hàng trong dãy thùng × 0.08
G.W  = N.W + 2
CBM  = (W × L × H) / 1,000,000 × (TO - FROM + 1)

4. Điền Tab "Hải quan" (Khai báo quốc tế)

Thông tin cần nhập bắt buộc khi báo giá:

Trường Bắt buộc
Mô tả hàng hóa
Nước sản xuất
Trọng lượng (KG/LB,...)
Số lượng
Giá trị hải quan (VND, USD,...)
HS Code

5. Báo giá & Xác nhận Book Ship


Các trường dữ liệu bị khóa (Disable)

Để bảo vệ tính toàn vẹn của dữ liệu, hệ thống tự động khóa các trường sau:

🔒 Khóa thông tin map (Luồng tự động) Các thông tin đã được map tự động từ hệ thống (bao gồm thông tin Người nhận Consignee, Người gửi Shipper, thông tin Đơn hàng và Số lượng đơn hàng) tuyệt đối không được phép chỉnh sửa. Nếu cố tình xóa thông tin map ở phân hệ gốc, hệ thống sẽ cảnh báo xóa luôn Packing List này.

🔒 Khóa trường tính toán tự động Các trường Tổng SL (Total Quantity), Tổng N.W, Tổng G.WCBM bị khóa vì hệ thống tự động tính toán dựa trên số liệu đã nhập.

🔒 Khóa toàn bộ Packing List cho khách hàng Khi đã xuất kho hoặc ngay sau khi nhấn "Báo giá", chọn gói cước và xác nhận book ship thành công với FedEx (hệ thống sinh mã Tracking), toàn bộ dữ liệu của Packing List cho khách hàng sẽ bị khóa cứng, không cho phép chỉnh sửa bất kỳ thông tin nào nữa.

🔒 Khóa chỉnh sửa thông tin đơn hàng Thông tin đơn hàng sẽ được khóa nếu đơn hàng đó đã được nhập kho hoặc được phân loại trong packing list cho khách hàng này.


Sơ đồ quy trình

Quy trình Packing List — Tạo mới & Cập nhật

image-1774248238266.png

Quy trình Packing List — Xử lý đơn hàng bị khóa

image-1774248400593.png

Hướng dẫn tạo Packing List cho khách hàng bằng chức năng map thông tin khách hàng vào đơn hàng

Mô tả: Tài liệu mô tả toàn bộ luồng nghiệp vụ của chức năng Packing List cho khách hàng — từ trang danh sách, liên kết thông tin khách hàng với đơn hàng, tạo và chỉnh sửa Packing List, đến book ship.
Hướng dẫn: Video hướng dẫn
Các đơn hàng có thể map với khách hàng: Đơn hàng múi, đơn hàng SA, đơn hàng khách hàng.
URL Packing List cho khách hàng: Danh sách Packing List cho khách hàng


Mục lục


I. Tiền đề — Liên kết thông tin khách hàng với đơn hàng

Trước khi tạo Packing List cho khách hàng, thông tin người nhận (Consignee) và đơn hàng cần được liên kết thông qua chức năng "Thông tin khách hàng" trên danh sách đơn hàng. Dữ liệu này sẽ được map tự động vào Packing List cho khách hàng và không thể chỉnh sửa thủ công.

1. Điều kiện truy cập


2. Tạo khách hàng

Trong modal Danh sách khách hàng, nhấn nút Thêm khách hàng để mở form tạo mới. Điền Tên khách hàng (bắt buộc, tối đa 255 ký tự), sau đó thêm ít nhất một người nhận bằng nút Thêm người nhận.

Mỗi người nhận gồm các trường bắt buộc:

Trường Ràng buộc
Tên người nhận Tối đa 255 ký tự; nếu chỉ có 1 người nhận, hệ thống tự đề xuất theo tên khách hàng
Địa chỉ giao hàng Duy nhất trong cùng 1 khách hàng, tối đa 255 ký tự
Số điện thoại Đúng định dạng (cho phép dấu +), tối đa 20 ký tự
Email Đúng định dạng, tối đa 255 ký tự

Nhấn Lưu để hoàn tất — khách hàng mới sẽ xuất hiện ngay trong danh sách. Nhấn Hủy để thoát mà không lưu.

Lưu ý: Trong cùng một khách hàng có thể thêm nhiều người nhận, nhưng các người nhận không được trùng địa chỉ. Đối với trường hợp thêm khách hàng mới, đảm bảo Họ và tên cũng như địa chỉ của người nhận trong khách hàng đó không trùng với bất kì người nhận nào.


2.1 Điều kiện chỉnh sửa thông tin khách hàng:

Mỗi người nhận trong nhóm khách hàng chỉ được phép chỉnh sửa khi khách hàng đó không nằm trong bất kì Packing List nào đã được đặt hàng (FedEx)/ đã được Nhập kho/ Xuất kho cho Packing List.


2.2 Điều kiện xóa thông tin khách hàng:

Mỗi người nhận trong nhóm khách hàng chỉ được phép xóa khi khách hàng đó không nằm trong bất kì Packing List nào đã được đặt hàng (FedEx)/ đã được Nhập kho/ Xuất kho cho Packing List.

Đối với việc xóa toàn bộ nhóm khách hàng thì chỉ được phép xóa cả nhóm khi không có bất kì người nhận nào nằm trong Packing List đã được đặt hàng (FedEx)/ đã được Nhập kho/ Xuất kho cho Packing List

Lưu ý: Khi xóa người nhận trong nhóm khách hàng, toàn bộ những Danh sách liên kết giữa đơn hàng với người nhận đó sẽ được xóa, đồng thời các Packing List được tạo ra từ các liên kết này cũng được xóa đi trên hệ thống.


3. Luồng chọn khách hàng và người nhận

Hộp thoại Danh sách khách hàng cho phép:

Logic lựa chọn:

Cách chọn Kết quả hiển thị trong hộp thoại liên kết
Chọn toàn bộ khách hàng Nhiều dòng — mỗi dòng tương ứng 1 người nhận trong nhóm
Chọn người nhận cụ thể 1 dòng duy nhất của người nhận đó

Có thể chọn nhiều người nhận từ nhiều nhóm khách hàng khác nhau.

Ràng buộc khi tạo/ chỉnh sửa khách hàng:

Trường Bắt buộc Ràng buộc
Tên khách hàng Duy nhất trong toàn bộ dữ liệu khách hàng, tối đa 255 ký tự
Tên người nhận Tối đa 255 ký tự; nếu chỉ có 1 người nhận, hệ thống đề xuất theo tên khách hàng
Địa chỉ giao hàng Duy nhất trong cùng 1 khách hàng, tối đa 255 ký tự
Số điện thoại Đúng định dạng (cho phép dấu +), tối đa 20 ký tự
Email Đúng định dạng, tối đa 255 ký tự

4. Nhập thông tin giao hàng

Sau khi xác nhận chọn từ modal Danh sách khách hàng, mỗi thẻ người nhận cần điền:

Trường Loại Bắt buộc Ràng buộc
Người giao hàng Select Không được để trống
Số lượng giao hàng Nhập tay Số nguyên dương > 0, tối đa 12 chữ số
Ngày gửi hàng Chọn ngày Không được chọn ngày quá khứ

5. Lưu liên kết

Kết quả sau khi lưu:

Khi xóa liên kết khách hàng khỏi đơn hàng:

Trường hợp Hành vi hệ thống
Chưa từng bookship Hiển thị hộp thoại xác nhận, cảnh báo thông tin khách hàng sẽ bị xóa khỏi Danh sách người nhận của tất cả đơn hàng liên quan
Đã từng bookship Không cho phép xóa
Xác nhận xóa Nếu trong Packing List(được tạo từ người nhận đang xóa) có nhiều hơn 1 thùng, thì sau khi xác nhận xóa sẽ chỉ xóa đi thùng tương ứng với đơn hàng được map. Ngược lại nếu Packing List chỉ có 1 thùng thì Packing List sẽ bị xóa hoàn toàn.

III. Tạo và chỉnh sửa Packing List cho khách hàng

Tham khảo tài liệu: Hướng dẫn tạo Packing List cho khách hàng

Xuất/Nhập kho TTD


Xuất/Nhập kho TTD

Hướng dẫn tồn kho đơn hàng

Mục đích: Xem tổng quan số liệu, thông tin tồn kho, lịch sử xuất/nhập, phân loại của đơn hàng trong kho.

URL: Tồn kho thành phẩm


🗂️ Mục lục

1. Tìm kiếm và thông tin mỗi đơn hàng
   1.1 Tìm kiếm
   1.2 Thông tin mỗi thẻ đơn hàng
2. Xem chi tiết đơn hàng
3. Lịch sử
   3.1 Tab thông tin tồn kho
   3.2 Tab Lịch sử nhập kho
   3.3 Tab Lịch sử xuất kho
   3.4 Tab Lịch sử phân loại


1. Tìm kiếm và danh sách đơn hàng

1.1. Tìm kiếm

1.2. Thông tin mỗi thẻ đơn hàng

Thông tin Mô tả
Mã đơn hàng Mã code của đơn
Tên đơn hàng Tên / mô tả đơn
PL Tổng số Packing List
Thùng Tổng số carton
Tồn kho Số lượng đang trong kho

Quy tắc sắp xếp: Đơn hàng còn tồn kho hiển thị đầu danh sách.


2. Xem chi tiết đơn hàng

Chi tiết thông tin tồn kho của đơn hàng bao gồm: Thông tin chung, Lịch sử nhập kho, Lịch sử xuất kho, Lịch sử phân loại.

Tiêu đề Mô tả
Tổng số lượng Tổng số lượng đơn hàng
Tồn kho Tổng số lượng còn trong kho
Chưa phân loại Tổng số lượng chưa phân loại
Đã xuất Tổng số lượng xuất kho

3. Lịch sử

3.1 Tab thông tin tồn kho

Cột Mô tả
Phân loại Đã phân loại / Chưa phân loại
Packing List / Invoice Mã invoice và mã packing list
Thùng Số thứ tự thùng
Số lượng Số lượng tồn kho đơn hàng trong thùng
Ngày nhập Ngày nhập kho của PL hoặc ngày nhập kho của đơn hàng
Kho Vị trí thùng trong kho

3.2 Tab lịch sử nhập kho

Cột Mô tả
Loại Theo PL / Nhập trực tiếp
Mã nhập kho Mã phiếu nhập
PL / Invoice / Kiện Mã invoice, packing list code, kiện trong kho
Thùng Số thứ tự thùng
Số lượng Số lượng nhập kho
Ngày tạo Ngày nhập kho
Người tạo Tên người thực hiện nhập kho

3.3 Tab lịch sử xuất kho

Cột Mô tả
Loại Theo PL / Xuất trực tiếp
Mã xuất kho Mã phiếu xuất
PL / Invoice / Kiện Mã invoice, packing list code, kiện trong kho
Thùng Số thứ tự thùng
Số lượng Số lượng xuất kho
Ngày xuất Ngày xuất kho
Người tạo Tên người thực hiện xuất kho

3.4. Tab lịch sử phân loại

Cột Mô tả
Mã phân loại Code phân loại
Packing List Mã packing list
Thùng Số thứ tự thùng
Số lượng Số lượng giảm: phân loại PL vào kho và ngược lại
Loại Nhập / Xuất
Ngày tạo Ngày tạo phân loại
Người tạo Tên người thực hiện phân loại

Xuất/Nhập kho TTD

Hướng dẫn xuất kho Packing List

Xuất kho Packing List

Mục đích: Hỗ trợ nhân viên kho ghi nhận việc xuất thành phẩm theo từng Packing List (PKL) — từ quét mã đến xác nhận phiếu xuất.

URL: Lịch sử xuất kho thành phẩm

Hướng dẫn tạo Xuất kho Packing List: Video hướng dẫn


🗂️ Mục lục

1. Danh sách lịch sử xuất kho
   1.1 Yêu cầu quyền truy cập
   1.2 Tìm kiếm lịch sử xuất kho
   1.3 Xem chi tiết phiếu xuất

2. Tạo phiếu xuất kho mới
   2.1 Truy cập chức năng
   2.2 Quét mã Packing List / Invoice
   2.3 Kiểm tra thông tin trước khi xuất
   2.4 Xác nhận xuất kho
   2.5 Kết quả sau khi lưu

3. Quy tắc & Điều kiện hệ thống
   3.1 Điều kiện quét hợp lệ / không hợp lệ
   3.2 Quy tắc xác nhận lưu
   3.3 Các thông báo lỗi thường gặp


1. Danh sách lịch sử xuất kho

Trang chia làm 2 khu vực chính:

1.1 Yêu cầu quyền truy cập

Quyền Phạm vi
Xem Vào được trang danh sách lịch sử xuất kho
Chỉnh sửa Hiển thị và sử dụng được nút "Xuất kho mới"

Thiếu quyền Xem → trang hiển thị "Từ chối truy cập". Thiếu quyền Chỉnh sửa → nút "Xuất kho mới" không khả dụng.

1.2 Tìm kiếm lịch sử xuất kho

1.3 Xem chi tiết phiếu xuất

Phần đầu cột phải hiển thị “thanh tổng quan” cho Packing List đang chọn:

Trường Mô tả
Invoice/Mã PL Mã invoice, mã Packing List
Tổng đơn hàng Số lượng đơn hàng trong Packing List
Đã xuất Số lượng thành phẩm đã xuất (hiển thị theo chi nhánh đang chọn; có kèm “Tổng xuất”)
Tổng thùng Tổng số thùng (carton) thuộc Packing List
Tải Exce Excel chi tiết theo Packing List
Tải PDF PDF chi tiết theo Packing List

Nhấp chọn một Packing List trong danh sách bên trái để xem chi tiết ở cột phải:

Trường Mô tả
Mã đơn hàng Mã định danh đơn hàng
SKU Mã sản phẩm
SL Cần Số lượng lúc tạo PKL
SL Xuất Số lượng thực tế đã xuất
Ghi chú Ghi chú của từng dòng đơn hàng

Nếu phiếu có nhiều thùng (carton): hiển thị 5 lịch sử / PKL mỗi trang, 5 đơn hàng / thùng mỗi trang.


2. Tạo phiếu xuất kho mới

2.1 Truy cập chức năng

Đăng nhập hệ thống, vào trang "Lịch sử xuất kho theo Packing List", nhấn nút "Xuất kho mới" ở thanh menu bên trái để mở hộp thoại "Xuất kho Packing List".

Lưu ý: Trước khi xuất kho, số lượng nhập kho hoặc phân loại phải khớp với số lượng khi tạo PKL. Nếu có sai lệch, cần nhập kho / phân loại lại cho đúng SL trước khi xuất.

2.2 Quét mã Packing List / Invoice

Nhập mã Packing List/ Mã Invoice: Tại ô "Quét mã Packing List / Invoice", nhập mã rồi nhấn Enter để xem thông tin chi tiết.

Thêm nhiều PKL vào cùng một phiếu: Có thể quét lần lượt nhiều Packing List trong cùng một lần xuất. Danh sách PKL đã quét hiển thị bên trái hộp thoại. Có thể xóa Packing List khỏi danh sách trước khi xác nhận.

Lưu ý: Nếu xóa một thùng (carton) hoặc một dòng đơn hàng trong hộp thoại, hệ thống loại phần đó khỏi dữ liệu xuất và tính lại tổng — có thể kích hoạt cảnh báo "Vui lòng kiểm tra trước khi xuất kho" nếu tổng bị lệch so với PKL gốc.

2.3 Kiểm tra thông tin trước khi xuất

Với mỗi Packing ListL đã quét, hệ thống hiển thị danh sách thùng (carton), danh sách đơn hàng / SKU trong từng thùng và số lượng Cần:

Trường Mô tả
SL Cần Hệ thống tự lấy làm số lượng xuất — không cần nhập thủ công
Ghi chú Không bắt buộc — nhập nếu cần cho từng dòng đơn hàng

Cảnh báo phân loại (đỏ): Nếu thấy "Vui lòng phân loại lại Packing List! ... khác số lượng đơn hàng được nhập kho", cần vào /phan-loai-thanh-pham để xử lý trước khi xuất kho.

2.4 Xác nhận xuất kho

Nhấn nút "Xuất kho" ở cuối hộp thoại. Hệ thống hiện hộp thoại "Xác nhận xuất kho" với tổng quan trước khi lưu. Xem lại và nhấn Xác nhận để hoàn tất.

Lưu ý: hộp thoại không thể đóng bằng cách nhấp ra ngoài hoặc nhấn Esc. Phải hoàn tất hoặc hủy rõ ràng bên trong hộp thoại.

2.5 Kết quả sau khi lưu

Sau khi nhấn Xác nhận, hệ thống sẽ:


3. Quy tắc & Điều kiện hệ thống

3.1 Điều kiện quét hợp lệ / không hợp lệ

Quét hợp lệ — Packing List được thêm vào danh sách khi:

Cách tính tồn để xuất: Nếu có sẵn dữ liệu tồn, hệ thống dùng giá trị đó; nếu chưa có, tính theo (tổng đã nhập vào − tổng đã xuất).

Quét không hợp lệ — hệ thống báo lỗi và bỏ qua:

Tình huống Thông báo lỗi
Ô nhập trống "Vui lòng không để trống"
PKL đã xuất kho hoàn tất "Packing List đã được xuất kho!"
PKL thiếu thông tin để xuất "Packing List chưa đủ thông tin xuất kho."
Không tìm thấy hoặc hết tồn để xuất "Không tìm thấy Packing List"
Quét trùng trong cùng phiếu "Packing List đã được quét"

3.2 Quy tắc xác nhận lưu

Số lượng: Hệ thống dùng SL Cần làm cơ sở, kiểm tra điều kiện dựa trên SL Cần và tồn kho trước khi lưu.

Phân loại thành phẩm: Nếu số lượng trong PKL không khớp với số lượng đã nhập kho, hệ thống chặn lưu và hiển thị:

"Số lượng đơn hàng trong Packing List không bằng với số lượng đơn hàng được nhập kho. Vui lòng phân loại lại Packing List!"

Cách xử lý: vào /phan-loai-thanh-pham để phân loại lại, sau đó quay lại xuất kho.

Tổng thùng / tổng PCS: Nếu tổng bị lệch do xóa carton / đơn trong hộp thoại, hệ thống hiển thị:

"Vui lòng kiểm tra trước khi xuất kho"

Cảnh báo sẽ chỉ rõ PKL nào bị lệch và phần tổng nào bị khác.

3.3 Các thông báo lỗi thường gặp

Thông báo Ý nghĩa Cách xử lý
Vui lòng không để trống Chưa nhập mã PKL Nhập mã / quét QR rồi nhấn Enter
Packing List đã được xuất kho! PKL đã hoàn tất xuất Chọn PKL khác
Packing List chưa đủ thông tin xuất kho. PKL không có đủ dữ liệu Kiểm tra lại dữ liệu PKL
Không tìm thấy Packing List PKL không tồn tại hoặc hết tồn Kiểm tra lại mã PKL / tồn kho
Packing List đã được quét Trùng PKL trong cùng phiếu Không cần quét lại
Số lượng nhập kho / phân loại chưa bằng SL lúc tạo PKL! Phân loại chưa khớp Vào /phan-loai-thanh-pham làm lại
Vui lòng kiểm tra trước khi xuất kho Tổng thùng / số lượng bị lệch Kiểm tra lại carton / đơn đã xóa
Xuất/Nhập kho TTD

Hướng dẫn phân loại thành phẩm

Phân loại thành phẩm

Mục đích: Ghi nhận việc phân bổ số lượng hàng hóa từ kho vào từng Packing List (PKL) theo đơn hàng thực tế — hỗ trợ 2 luồng: Nhập kho (giảm tồn kho) và Nhập PKL (tăng phân bổ vào PKL).

URL: Phân loại thành phẩm

Hướng dẫn Phân loại thành phẩm: Video hướng dẫn


🗂️ Mục lục

1. Danh sách lịch sử phân loại
   1.1 Yêu cầu quyền truy cập
   1.2 Tìm kiếm và lọc dữ liệu
   1.3 Xem chi tiết phiếu phân loại

2. Tạo phiếu phân loại mới
   2.1 Truy cập chức năng
   2.2 Quét mã Packing List
   2.3 Nhập số lượng phân loại
   2.4 Xác nhận lưu
   2.5 Kết quả sau khi lưu

3. Quy tắc & Điều kiện hệ thống
   3.1 Điều kiện quét hợp lệ / không hợp lệ
   3.2 Quy tắc nhập số lượng và xác nhận lưu
   3.3 Các thông báo lỗi thường gặp


1. Danh sách lịch sử phân loại

Trang chia làm 2 khu vực chính: cột trái hiển thị lịch sử các phiếu phân loại, cột phải hiển thị chi tiết phiếu đang được chọn.

1.1 Yêu cầu quyền truy cập

Quyền Phạm vi
Xem Vào được trang danh sách lịch sử phân loại
Chỉnh sửa Hiển thị và sử dụng được các nút "Nhập PKL" / "Nhập kho"

Thiếu quyền Xem → trang hiển thị "Từ chối truy cập". Thiếu quyền Chỉnh sửa → các nút tạo phiếu phân loại mới bị vô hiệu hóa.

1.2 Tìm kiếm và lọc dữ liệu

Tìm kiếm nhanh: Ô tìm kiếm ở đầu cột trái, lọc theo thời gian thực bằng mã phiếu phân loại hoặc mã Packing List.

Bộ lọc nâng cao: Nhấn biểu tượng Bộ lọc để mở các tùy chọn:

Trường lọc Các giá trị
Loại phân loại Tất cả / Nhập kho / Nhập PKL
Ngày tạo Chọn khoảng thời gian
Người tạo Tìm theo tên người tạo phiếu
Chi nhánh Mặc định theo chi nhánh của tài khoản

Nhấn Áp dụng để lọc, nhấn Xóa lọc để đặt lại về mặc định.

1.3 Xem chi tiết phiếu phân loại

Nhấp chọn một phiếu trong danh sách bên trái để xem chi tiết ở cột phải:

Trường Mô tả
Mã đơn hàng / SKU Thông tin định danh đơn hàng
Số lượng đã phân loại Lượng đã được phân bổ vào PKL
Số lượng tồn / chưa phân loại Lượng còn lại chưa được phân bổ

2. Tạo phiếu phân loại mới

2.1 Truy cập chức năng

Đăng nhập hệ thống, vào trang "Phân loại thành phẩm". Tại cột trái, chọn loại phân loại:

Lưu ý: Phân loại phải hoàn thành đúng số lượng trước khi xuất kho. Nếu chưa khớp, chức năng xuất kho sẽ báo lỗi và không cho lưu.

2.2 Quét mã Packing List

Nhập mã PKL: Tại ô "Quét mã PackingList / Sản phẩm", quét QR bằng máy quét hoặc gõ mã PKL rồi nhấn Enter.

Thêm nhiều PKL vào cùng một phiếu: Có thể quét lần lượt nhiều PKL trong cùng một phiên. Danh sách PKL đã quét hiển thị bên trái cửa sổ. Nhấp chọn một PKL để xem chi tiết thùng và đơn hàng ở cột phải. Có thể xóa PKL khỏi danh sách trước khi xác nhận.

Lưu ý: Nếu xóa hết dữ liệu của một PKL, PKL đó sẽ tự động biến mất khỏi danh sách.

2.3 Nhập số lượng phân loại

Với từng dòng đơn hàng, nhập số lượng vào ô "Nhập số lượng". Hệ thống hiển thị sẵn các chỉ số tham chiếu:

Ký hiệu Ý nghĩa
T Tổng tồn thành phẩm
TP Tổng thành phẩm đã phân loại
L Tổng thành phẩm chưa phân loại
SL cần Số lượng hệ thống yêu cầu nhập đúng cho dòng đó

Quy tắc nhập theo từng loại:

Lưu ý: Nhập 0 → báo lỗi "Vui lòng nhập số lượng lớn hơn 0". Chỉ nhập số nguyên dương. Nhập khác SL cần → hiển thị cảnh báo để kiểm tra lại. Nhập kho: nếu đơn hàng không còn số lượng để xử lý, dòng đó sẽ không hiển thị.

Nhấn icon thùng rác để xóa từng dòng hoặc từng thùng nếu cần loại bỏ dữ liệu. Dòng đã xóa sẽ không được tính khi xác nhận.

2.4 Xác nhận lưu

Nhấn nút "Xác nhận" ở cuối cửa sổ. Hệ thống hiển thị popup "Xác nhận phân loại" với tổng quan trước khi lưu. Xem lại và nhấn "Xác nhận" lần nữa để hoàn tất.

Lưu ý: Không thể đóng cửa sổ bằng cách nhấp ra ngoài hoặc nhấn Esc. Phải hoàn tất hoặc hủy rõ ràng bên trong cửa sổ.

Điều kiện lưu thành công: không còn cảnh báo số lượng trên các dòng và có ít nhất 1 dòng hợp lệ để lưu.

2.5 Kết quả sau khi lưu

Sau khi nhấn Xác nhận, hệ thống sẽ tạo phiếu phân loại thành công và cập nhật tồn kho:

Loại phân loại Tác động
Nhập kho Tồn kho giảm
Nhập PKL Phân bổ vào PKL tăng

3. Quy tắc & Điều kiện hệ thống

3.1 Điều kiện quét hợp lệ / không hợp lệ

Quét hợp lệ — PKL được thêm vào danh sách khi:

Quét không hợp lệ — hệ thống báo lỗi và bỏ qua:

Tình huống Thông báo lỗi
Ô nhập trống "Vui lòng không để trống"
Chưa quét PKL "Vui lòng quét Packing List"
PKL đã xuất kho "Packing List đã xuất kho"
Quét trùng trong cùng phiên "Packing List đã tồn tại trong danh sách"
PKL không khả dụng "Packing List không khả dụng để nhập kho"
Không tìm thấy PKL "Không tìm thấy Packing List"
Lỗi hệ thống "Không thể lấy dữ liệu, vui lòng liên hệ admin"

3.2 Quy tắc nhập số lượng và xác nhận lưu

Không nhập 0 — chỉ nhập số nguyên dương.

Loại Giới hạn Thông báo khi vượt
Nhập PKL Tổng nhập theo đơn hàng không vượt giá trị L "Không nhập vượt quá số tồn (X)"
Nhập kho Không vượt số lượng đang có của đơn hàng "Không nhập vượt quá số lượng đang có của đơn hàng (X)"

Điều kiện lưu thành công: không còn cảnh báo trên các dòng và có ít nhất 1 dòng hợp lệ.

3.3 Các thông báo lỗi thường gặp

Thông báo Ý nghĩa Cách xử lý
Vui lòng nhập số lượng lớn hơn 0 Đã nhập 0 Nhập số lớn hơn 0
Không nhập vượt quá số tồn (X) Vượt tồn chưa phân loại (Nhập PKL) Giảm số lượng xuống ≤ X
Không nhập vượt quá số lượng đang có của đơn hàng (X) Vượt số lượng đang có (Nhập kho) Giảm số lượng xuống ≤ X
Vui lòng kiểm tra lại số lượng phân loại Vẫn còn dòng có lỗi Kiểm tra và sửa lại các dòng cảnh báo
Không có dữ liệu hợp lệ để lưu... Không có dòng nào hợp lệ Nhập ít nhất 1 dòng hợp lệ
Xuất/Nhập kho TTD

Hướng dẫn nhập kho PackingList (TTD)

Mục đích: Tài liệu này được xây dựng nhằm mô tả quy trình nhập đơn hàng và hướng dẫn cách nhập số lượng hàng hóa theo dữ liệu trên Packing List, đảm bảo việc nhập liệu chính xác và thống nhất.

URL: Nhập kho thành phẩm

Hướng dẫn tạo Nhập kho Packing List: Video hướng dẫn


🗂️ Mục lục


I. Danh sách lịch sử nhập kho

Màn hình hiển thị dạng 2 cột: cột trái là danh sách Packing List đang có lịch sử nhập kho, cột phải là chi tiết lịch sử nhập kho của Packing List đang được chọn.


1. Truy cập chức năng

  1. Mở menu Kho TP và khu vực lưu trữ.
  2. Chọn Lịch sử nhập kho theo Packing List.
  3. Màn hình hiển thị dạng 2 cột:
    Cột trái: Danh sách Packing List đang có lịch sử nhập kho.
    Cột phải: Chi tiết lịch sử nhập kho của Packing List đang được chọn.
  4. Bấm nút [Nhập kho mới] để bắt đầu tạo phiếu nhập kho.

⚠️ Lưu ý: Chỉ khi có quyền chỉnh sửa mới được thực hiện nhập kho. Nếu người dùng không có quyền [Chỉnh sửa] thì nút [Nhập kho mới] sẽ ẩn đi. Nếu tài khoản không có quyền truy cập, hệ thống hiển thị cảnh báo và tự động chuyển hướng về trang chủ hoặc đăng xuất.


2. Tìm kiếm và xem lịch sử nhập kho

2.1 Tìm kiếm danh sách

Ô tìm kiếm hỗ trợ các trường sau:

Nhấn Enter hoặc bấm icon kính lúp để thực hiện tìm kiếm. Khi bấm vào ô tìm kiếm, hệ thống hiển thị ghi chú gợi ý các thông tin có thể tìm.

2.2 Thông tin hiển thị trên mỗi thẻ Packing List

Thông tin Mô tả
Invoice No Tên chính của Packing List
Tên người nhận Thông tin người nhận trong Packing List
Tiến độ SL đã nhập / Cần nhập của Packing List

Màu sắc thể hiện mức hoàn thành:

Màu Trạng thái
🟢 Xanh lá Đã nhập đủ số lượng
🟠 Cam / vàng Chưa nhập đủ

2.3 Xem chi tiết lịch sử nhập kho

Khi chọn một Packing List từ danh sách bên trái, Thông tin hiển thị ở đầu trang: :

Chi tiết từng phiếu nhập kho hiển thị:

Mỗi phiếu có thể mở / thu gọn để xem chi tiết theo thùng và đơn hàng:

Cột Mô tả
Mã đơn hàng Mã đơn hàng / Tên đơn hàng
SKU Mã SKU sản phẩm
SL Cần Số lượng cần nhập
SL Nhập Số lượng thực tế đã nhập
Ghi chú Ghi chú của người nhập

📎 Lưu ý: Trong mỗi phiếu, danh sách thùng (carton) cũng có thể mở/thu gọn riêng. Nếu số lượng thùng hoặc đơn hàng vượt ngưỡng, hệ thống phân trang 5 lịch sử/trang và 5 đơn hàng trong 1 thùng/trang.


3. Lọc theo chi nhánh


II. Chức năng tạo phiếu nhập kho mới


1. Mở cửa sổ nhập kho

  1. Bấm nút Nhập kho mới (màu xanh lá, góc trên bên trái danh sách).
  2. Cửa sổ "Nhập kho Packing List" mở ra gồm 2 cột:
    Cột trái: Ô quét / nhập mã + danh sách Packing List đã quét.
    Cột phải: Chi tiết thùng và đơn hàng để nhập số lượng thực nhập.

⚠️ Lưu ý: Cửa sổ không thể đóng bằng phím ESC hoặc click ra ngoài để tránh mất dữ liệu đang nhập.


2. Quét hoặc nhập mã Packing List

  1. Đặt con trỏ vào ô nhập mã phía trên cột trái.
  2. Quét QR code bằng máy quét hoặc nhập thủ công mã Packing List / Invoice No.
  3. Nhấn Enter hoặc bấm icon tìm kiếm để xác nhận.
  4. Nếu hợp lệ, Packing List được thêm vào danh sách đã quét và chi tiết thùng/đơn hàng xuất hiện ở cột phải.
  5. Có thể quét nhiều Packing List trong cùng một phiên nhập kho.

Thông tin hiển thị trên mỗi thẻ Packing List đã quét:

Thông tin Mô tả
Invoice No + tên người nhận Định danh Packing List
Loại B2B hoặc nhãn type khác
Tổng thùng / Tổng PCS / Đã nhập trước Thống kê nhanh
Phương thức vận chuyển + ngày tạo Thông tin bổ sung
Nút X Xóa Packing List khỏi danh sách quét

3. Nhập số lượng thực nhập

Trên cột phải, hệ thống nhóm chi tiết theo: Packing List → Thùng → Đơn hàng.

Mỗi dòng đơn hàng gồm:

Có thể xóa riêng từng đơn hàng, từng thùng, hoặc cả Packing List bằng nút X tương ứng.

⚠️ Lưu ý:

Màu sắc ô SL thực nhập:

Màu Điều kiện
🔴 Đỏ SL nhập = 0
🟠 Cam SL nhập > 0 nhưng < SL cần
🟢 Xanh lá SL nhập ≥ SL cần

4. Xác nhận lưu

  1. Kiểm tra tổng trên header popup: số PL và tỉ lệ Đã nhập / Cần nhập.
  2. Bấm nút Nhập kho (góc dưới cột phải).
  3. Hệ thống kiểm tra dữ liệu trước khi lưu (xem mục Quy tắc nhập số lượng).
  4. Hiển thị thông báo nhập kho thành công để người dùng biết dữ liệu đã được ghi nhận.
  5. Sau khi lưu thành công, thông báo hiển thị trong 2 giây rồi tự đóng popup.

5. Kết quả sau khi lưu

Khi lưu thành công:


Điều kiện quét hợp lệ / không hợp lệ

✅ Trường hợp hợp lệ

Packing List chỉ được thêm vào danh sách quét khi đáp ứng tất cả điều kiện sau:

❌ Trường hợp không hợp lệ

Trường hợp Thông báo hiển thị
Ô nhập mã để trống Vui lòng không để trống
Trùng mã đã quét trong phiên Packing List đã được quét
Đã xuất kho Packing List đã xuất kho
Nhập không đúng mã Packing List / Invoice Không tìm thấy Packing List

Quy tắc nhập số lượng và xác nhận lưu

🧮 Công thức tính:

SL đề xuất = SL cần trong đơn − SL đã nhập trước đó

Kiểm tra khi bấm nút Nhập kho:

Trường hợp Kết quả
Chưa quét Packing List nào Hiển thị lỗi, không cho lưu
Có dòng SL thực nhập = 0 Hiển thị lỗi tại dòng đó, không cho lưu
Tất cả dòng đã bị xóa hoặc SL = 0 Không cho lưu

Thông báo lỗi thường gặp

Thông báo Nguyên nhân
Tài khoản chưa có quyền Người dùng không có quyền truy cập chức năng
Vui lòng không để trống Ô quét mã để trống khi bấm tìm kiếm
Packing List đã được quét Mã đã được quét trong phiên hiện tại
Packing List đã xuất kho Đã xuất kho thành phẩm
Không tìm thấy Packing List Mã không tồn tại trong hệ thống
Vui lòng quét Packing List để tiến hành nhập kho Nhấn lưu khi chưa quét PL nào
Vui lòng nhập số lượng lớn hơn 0 Có dòng đơn hàng SL thực nhập = 0
Không có dữ liệu hợp lệ để lưu Tất cả dòng đã bị xóa hoặc SL = 0
Không thể lưu nhập kho Lỗi hệ thống hoặc dữ liệu chưa đúng

Các trường và hành vi bị khóa / giới hạn

🔒 Phân quyền truy cập

Cấp độ Quyền Hành vi
Level 0 Không có quyền Hiển thị cảnh báo, chặn toàn bộ thao tác, bắt buộc về trang chủ hoặc đăng xuất
Level 1 Chỉ xem Nút Nhập kho mới bị ẩn, không thể tạo phiếu
Level 2 Xem + Chỉnh sửa Toàn quyền thao tác

🔒 Các trạng thái khóa

🔒 Giới hạn nhập liệu


Xuất file Excel / PDF

Loại xuất Cách thực hiện
Xuất danh sách (Excel) Bấm nút tải xuống (icon download màu cam) trên thanh tìm kiếm bên trái. Bị khóa khi danh sách trống.
Xuất chi tiết (Excel) Chọn 1 Packing List → bấm nút tải Excel trên header chi tiết bên phải.
Xuất chi tiết (PDF) Chọn 1 Packing List → bấm nút tải PDF trên header chi tiết bên phải.

Xuất chi tiết bao gồm toàn bộ lịch sử nhập kho của Packing List đó, đầy đủ từng thùng và đơn hàng.

Screenshot from 2026-03-23 05-09-33.png

Xuất/Nhập kho Logistic


Xuất/Nhập kho Logistic

Hướng dẫn nhập kho PackingList (LOGISTIC)

1) Mục đích

Tài liệu này hướng dẫn người dùng thao tác chức năng Nhập kho Packing List trên WMS, gồm:

2) URL truy cập

3) Mục lục

4) Truy cập chức năng

  1. Mở menu Kho.
  2. Chọn Lịch sử nhập kho.
  3. Màn hình hiển thị dạng 2 cột:
    • Cột trái: danh sách Packing List đã/đang có lịch sử nhập kho
    • Cột phải: chi tiết lịch sử theo Packing List đang chọn
  4. Bấm Nhập kho để mở popup tạo phiếu nhập mới.

5) Tìm kiếm và xem lịch sử nhập kho theo Packing List

5.1 Tìm kiếm danh sách

5.2 Đọc trạng thái nhanh trên danh sách

5.3 Xem chi tiết lịch sử nhập

Khi chọn 1 Packing List:

6) Tạo phiếu nhập kho mới (quét mã, chọn danh sách, nhập SL thực nhập, ghi chú)

6.1 Mở popup nhập kho

  1. Bấm nút Nhập kho.
  2. Popup hiển thị:
    • Cột trái: ô quét/nhập mã + danh sách Packing List đã quét
    • Cột phải: chi tiết thùng và đơn hàng để nhập số lượng

6.2 Quét hoặc nhập mã Packing List

  1. Nhập mã hoặc quét QR vào ô quét.
  2. Nhấn Enter hoặc bấm icon tìm kiếm.
  3. Nếu hợp lệ, Packing List được thêm vào danh sách đã quét.
  4. Hệ thống tự chọn Packing List mới quét để thao tác ngay.

6.3 Nhập số lượng thực nhập

6.4 Xác nhận lưu

  1. Bấm Xác nhận nhập kho (x PL).
  2. Popup xác nhận hiển thị tổng:
    • Số Packing List đang chuẩn bị nhập
    • Tổng thực nhập / cần nhập
  3. Bấm xác nhận để lưu.

7) Điều kiện quét hợp lệ/không hợp lệ

7.1 Trường hợp hợp lệ

Packing List chỉ được thêm vào danh sách quét khi:

7.2 Trường hợp không hợp lệ

Các trường hợp bị chặn khi quét:

8) Quy tắc nhập số lượng

9) Kết quả sau khi lưu

Khi lưu thành công:

10) Các thông báo lỗi thường gặp

11) Các trường/hành vi bị khóa hoặc giới hạn thao tác

Screenshot from 2026-03-23 05-09-33.png

Xuất/Nhập kho Logistic

Hướng dẫn xuất kho Packing List

Hướng dẫn sử dụng — Chức năng Xuất Kho Packing List


Mục lục

  1. Mục đích
  2. URL truy cập
  3. Truy cập chức năng
  4. Tìm kiếm và xem lịch sử xuất kho theo Packing List
  5. Tạo phiếu xuất kho mới
  6. Điều kiện quét hợp lệ và không hợp lệ
  7. Quy tắc nhập số lượng và xác nhận lưu
  8. Kết quả sau khi lưu
  9. Các thông báo lỗi thường gặp
  10. Các trường và hành vi bị khóa hoặc giới hạn thao tác

1. Mục đích

Chức năng Xuất kho Packing List cho phép nhân viên kho ghi nhận việc xuất hàng thực tế ra khỏi kho theo từng Packing List (PKL). Sau khi xác nhận, hệ thống tự động:


2. URL truy cập

Ngôn ngữ Đường dẫn
Tiếng Việt /vi/warehouse-export
Tiếng Anh /en/warehouse-export

3. Truy cập chức năng

Yêu cầu quyền

Tài khoản đăng nhập phải được cấp quyền View đối với trang /warehouse-export. Nếu không có quyền, hệ thống hiển thị trang "Từ chối truy cập" và không cho phép vào.

Để thực hiện tạo phiếu xuất, tài khoản cần thêm quyền Edit. Nếu chỉ có quyền View, nút "Xuất kho mới" sẽ bị vô hiệu hóa (màu xám, không bấm được).

Cách truy cập

  1. Đăng nhập vào hệ thống.
  2. Trên thanh điều hướng bên trái, chọn "Xuất kho".
  3. Trang hiển thị giao diện chia hai cột:
    • Cột trái: Danh sách Packing List đã và đang được xuất kho.
    • Cột phải: Chi tiết lịch sử xuất của Packing List đang chọn.

4. Tìm kiếm và xem lịch sử xuất kho theo Packing List

Tìm kiếm Packing List

Xem lịch sử xuất của một Packing List

  1. Nhấp vào một dòng Packing List trong danh sách bên trái.
  2. Cột phải hiển thị toàn bộ các lượt xuất của PKL đó, bao gồm:
Thông tin Mô tả
Mã phiếu xuất Mã định danh của từng lần xuất
Người thực hiện Họ tên người tạo phiếu
Thời gian tạo Ngày giờ tạo phiếu
Số thùng (carton) Số lượng thùng đã xuất trong lần đó
Chi tiết thùng Mã đơn hàng, SKU, số lượng cần / thực xuất, ghi chú

Trạng thái Packing List

Trạng thái Ý nghĩa
(Chưa có lượt xuất) PKL chưa được xuất lần nào
Đã xuất một phần Đã xuất nhưng chưa đủ toàn bộ số lượng yêu cầu
Đã xuất hoàn tất Tổng số lượng thực xuất đã đủ hoặc bằng số lượng cần

5. Tạo phiếu xuất kho mới

Bước 1 — Mở cửa sổ tạo phiếu

Nút bị vô hiệu hóa nếu tài khoản không có quyền Edit. Xem mục 10.


Bước 2 — Quét mã hoặc nhập mã Packing List

Trong cửa sổ xuất kho, có ô nhập ở đầu với nhãn "Quét QR Code hoặc nhập mã Packing List".

Cách nhập:

Sau khi quét thành công:


Bước 3 — Xem chi tiết và điều chỉnh số lượng thực xuất

Sau khi quét, mỗi Packing List hiển thị danh sách thùng hàng. Mỗi thùng chứa các dòng đơn hàng với các cột:

Cột Mô tả
Mã đơn hàng / SKU Định danh sản phẩm trong thùng
Số lượng cần (Cần:) Số lượng theo kế hoạch cần xuất
SL thực xuất Số lượng thực tế nhân viên nhập vào — có thể chỉnh sửa
Ghi chú Ghi chú tự do theo từng dòng đơn hàng — tùy chọn

Cách điều chỉnh:


Bước 4 — Xác nhận xuất kho

  1. Nhấn nút "Xác nhận xuất kho (N PL)" ở cuối cửa sổ.
  2. Hộp thoại xác nhận hiện ra với tóm tắt:
    • Tổng số Packing List đang xuất.
    • Tổng số thành phẩm.
  3. Nhấn "Xác nhận" để lưu, hoặc "Hủy" để quay lại chỉnh sửa.

6. Điều kiện quét hợp lệ và không hợp lệ

✅ Quét hợp lệ — Packing List được thêm vào danh sách khi

Điều kiện Chi tiết
Mã tồn tại trong hệ thống QR code hoặc mã PKL được tìm thấy
Còn tồn kho để xuất Ít nhất một dòng đơn hàng trong PKL còn số lượng tồn kho > 0
Chưa quét trong phiếu hiện tại PKL đó chưa có trong danh sách đang quét
Chưa hoàn tất xuất kho Trạng thái PKL chưa phải "Đã xuất hoàn tất"

❌ Quét không hợp lệ — Hệ thống báo lỗi và bỏ qua khi

Trường hợp Thông báo hiển thị
Ô nhập trống, nhấn Enter "Vui lòng không để trống"
Mã không tồn tại hoặc không tìm thấy "Không tìm thấy Packing List"
PKL không còn tồn kho (tất cả dòng = 0) "Không tìm thấy Packing List"
PKL đã được quét trước đó trong cùng phiếu "Packing List đã được quét"
PKL đã xuất kho hoàn tất trước đây "Packing List đã được xuất kho"

7. Quy tắc nhập số lượng và xác nhận lưu

Quy tắc nhập SL thực xuất

Quy tắc Chi tiết
Phải lớn hơn 0 Không được để 0 hoặc để trống
Không được vượt quá "Số lượng cần" SL thực xuất ≤ SL cần xuất theo kế hoạch
Phân loại hàng phải khớp Số lượng đơn hàng trong PKL phải bằng số lượng đã được nhập kho trước đó

Giải thích quy tắc thứ 3: Trước khi xuất kho, hàng phải được phân loại thành phẩm (classification). Nếu số lượng phân loại không khớp với số lượng nhập kho, hệ thống coi dữ liệu chưa hợp lệ và không cho lưu.

Điều kiện để nút "Xác nhận xuất kho" cho phép lưu

Tất cả các điều kiện sau phải đồng thời thỏa mãn:


8. Kết quả sau khi lưu

Sau khi nhấn "Xác nhận" trong hộp thoại xác nhận:

  1. Phiếu xuất kho được tạo — hệ thống sinh mã phiếu xuất duy nhất.
  2. Tồn kho được trừ — số lượng thực xuất bị trừ khỏi kho tự động (xử lý ngầm, không chặn giao diện).
  3. Lịch sử được ghi — phiếu xuất xuất hiện trong cột phải khi chọn PKL tương ứng.
  4. Danh sách tự làm mới — cột trái cập nhật lại danh sách, Packing List vừa xuất hiển thị đúng trạng thái mới.
  5. Cửa sổ tự đóng — cửa sổ "Xuất kho Packing List" đóng lại.

Trạng thái Packing List sau khi lưu

Trường hợp Trạng thái mới
Tổng SL thực xuất = SL cần (tất cả dòng) Đã xuất hoàn tất
Tổng SL thực xuất < SL cần (có dòng còn thiếu) Đã xuất một phần

9. Các thông báo lỗi thường gặp

Lỗi khi quét mã

Thông báo Nguyên nhân Cách xử lý
"Vui lòng không để trống" Nhấn Enter khi ô nhập đang trống Nhập mã trước khi nhấn Enter
"Không tìm thấy Packing List" Mã không tồn tại, hoặc PKL không còn tồn kho Kiểm tra lại mã PKL, hoặc xác nhận hàng đã được nhập kho chưa
"Packing List đã được quét" PKL đó đã có trong danh sách hiện tại Không cần quét lại, kiểm tra danh sách bên dưới
"Packing List đã được xuất kho" PKL đã được xuất hoàn tất trong quá khứ PKL này không thể xuất thêm

Lỗi khi nhập số lượng

Thông báo Nguyên nhân Cách xử lý
"Vui lòng nhập số lượng lớn hơn 0" Ô SL thực xuất bằng 0 hoặc bỏ trống Nhập số lượng ≥ 1
"Vui lòng không xuất vượt quá số lượng cần" SL thực xuất > SL cần theo kế hoạch Giảm số lượng về ≤ SL cần

Lỗi khi xác nhận lưu

Thông báo Nguyên nhân Cách xử lý
"Chưa có packing list nào được quét" Nhấn xác nhận khi chưa quét PKL nào Quét ít nhất một PKL trước
"Số lượng đơn hàng trong Packing List không bằng với số lượng đơn hàng được nhập kho. Vui lòng phân loại lại Packing List!" PKL chưa được phân loại thành phẩm hoặc phân loại chưa đủ Vào chức năng Phân loại thành phẩm, hoàn thành phân loại cho PKL đó rồi quay lại xuất kho

10. Các trường và hành vi bị khóa hoặc giới hạn thao tác

Nút bị vô hiệu hóa theo quyền

Nút / Thao tác Điều kiện bị khóa
Nút "Xuất kho mới" Tài khoản không có quyền Edit
Toàn bộ cửa sổ tạo phiếu Tài khoản không có quyền Edit

Giới hạn trong cửa sổ tạo phiếu xuất

Hành vi Giải thích
Không thể đóng cửa sổ bằng phím Esc Hệ thống chặn để tránh mất dữ liệu đang nhập
Không thể đóng cửa sổ bằng cách nhấp ra ngoài Tương tự — phải bấm nút Đóng / Hủy hoặc Xác nhận
Dòng đơn hàng có SL cần = 0 tự động ẩn Những dòng không còn gì để xuất không hiện lên để tránh nhầm lẫn
Thùng hàng bị ẩn nếu toàn bộ dòng bên trong có SL = 0 Thùng trống không hiện trong danh sách
Packing List đã xuất hoàn tất không quét lại được Hệ thống từ chối với thông báo "Packing List đã được xuất kho"

Xuất/Nhập kho Logistic

Hướng dẫn phân loại Packing List

Hướng dẫn sử dụng — Chức năng Phân loại Thành phẩm


Mục lục

  1. Mục đích
  2. URL truy cập
  3. Mục lục chức năng trên trang
  4. Truy cập chức năng
  5. Tìm kiếm và xem lịch sử phân loại
  6. Tạo phiếu phân loại mới
  7. Điều kiện quét hợp lệ và không hợp lệ
  8. Quy tắc nhập số lượng và xác nhận lưu
  9. Kết quả sau khi lưu
  10. Các thông báo lỗi thường gặp
  11. Các trường và hành vi bị khóa hoặc giới hạn thao tác

1. Mục đích

Chức năng Phân loại thành phẩm dùng để ghi nhận việc phân bổ số lượng hàng hóa từ kho vào từng Packing List theo đơn hàng thực tế. Có 3 loại phân loại:

Loại Ý nghĩa Tồn kho thay đổi
Nhập kho Hàng từ PKL chuyển vào kho chung (phân loại để giảm bớt dư thừa) ↓ Giảm
Nhập PKL Hàng từ kho phân bổ vào PKL (bổ sung đủ số lượng còn thiếu) ↑ Tăng
Nhập PKL Customer Chuyển hàng từ một PKL gốc sang PKL khách hàng Cập nhật chéo

Lưu ý quan trọng: Phân loại phải hoàn thành trước khi xuất kho. Nếu bỏ qua bước này, chức năng Xuất kho sẽ báo lỗi "Phân loại chưa khớp" và không cho lưu phiếu xuất.


2. URL truy cập

Ngôn ngữ Đường dẫn
Tiếng Việt /vi/finished-product-classification
Tiếng Anh /en/finished-product-classification

3. Mục lục chức năng trên trang

Trang được chia làm hai cột:

Phía trên cột trái có 3 nút tạo phiếu mới:

Nút Loại phân loại
Nhập kho Phân loại nhập kho (giảm tồn)
Nhập PKL Phân loại nhập PKL (tăng tồn)
Nhập PKL Customer Phân loại chuyển sang PKL khách hàng

4. Truy cập chức năng

Yêu cầu quyền

Quyền Cho phép làm gì
View Vào trang, xem lịch sử, xem chi tiết
Edit Tạo phiếu phân loại mới (3 nút phân loại mới được kích hoạt)

Nếu không có quyền View, hệ thống hiển thị trang "Từ chối truy cập".
Nếu chỉ có quyền View (không có Edit), các nút Nhập kho / Nhập PKL / Nhập PKL Customer bị vô hiệu hóa.

Yêu cầu tài khoản

Tài khoản đăng nhập phải được gán Chi nhánh. Nếu chưa được gán, khi cố quét mã hệ thống sẽ báo lỗi:
"Tài khoản chưa được gán Chi nhánh. Vui lòng liên hệ Admin."


5. Tìm kiếm và xem lịch sử phân loại

Tìm kiếm theo mã

Lọc nâng cao

Nhấn biểu tượng Bộ lọc (góc trên cột trái) để mở bảng lọc:

Trường lọc Mô tả
Loại phân loại Tất cả / Nhập PKL / Nhập kho
Từ ngày Ngày tạo phiếu (định dạng dd-mm-yyyy)
Đến ngày Ngày tạo phiếu (định dạng dd-mm-yyyy)
Người tạo Tên người tạo phiếu

Nhấn "Áp dụng" để lọc, "Xóa lọc" để đặt lại.

Khi có bộ lọc đang hoạt động, biểu tượng Bộ lọc hiển thị dấu chấm màu để nhắc nhở.

Xem chi tiết phiếu

  1. Nhấp vào một phiếu trong danh sách bên trái.
  2. Cột phải hiển thị chi tiết phiếu đó:
Thông tin Mô tả
Mã phiếu Mã định danh phiếu phân loại
Loại Badge hiển thị: Nhập kho / Nhập PKL / Nhập PKL Customer
Người tạo Họ tên người thực hiện
Thời gian tạo Ngày giờ tạo phiếu
Mã đơn hàng / SKU Tên và mã định danh sản phẩm
SL phân loại Số lượng đã phân loại trong lần này
SL tồn Số lượng tồn kho sau phân loại
SL cần Số lượng cần phân loại theo kế hoạch

Nhấn "Chi tiết" trên từng dòng đơn hàng để xem danh sách chi tiết theo từng thùng và Packing List.


6. Tạo phiếu phân loại mới

6.1. Phân loại Nhập kho (Nhập kho)

Dùng khi hàng đã được nhập vào kho nhiều hơn đơn hàng yêu cầu, cần phân loại để điều chỉnh về đúng số lượng.

Bước 1 — Mở cửa sổ phân loại

Nhấn nút "Nhập kho" → cửa sổ "Phân loại nhập kho" (viền xanh lá) mở ra.

Bước 2 — Quét mã Packing List

Bước 3 — Nhập số lượng phân loại

Mỗi dòng đơn hàng hiển thị:

Cột Ý nghĩa
Mã / Tên đơn hàng Định danh sản phẩm
SL cần Số lượng hệ thống tính cần phân loại (nhập kho − đơn hàng)
SL thực phân loại Nhập tay — số lượng thực tế phân loại

Cột trái: Nhấp vào một PKL trong danh sách để xem chi tiết thùng hàng của PKL đó ở cột phải.

Bước 4 — Xác nhận


6.2. Phân loại Nhập PKL (Nhập PKL)

Dùng khi đơn hàng còn thiếu số lượng nhập kho, cần phân bổ thêm hàng từ kho vào PKL.

Bước 1 — Mở cửa sổ phân loại

Nhấn nút "Nhập PKL" → cửa sổ "Phân loại nhập PKL" (viền xanh dương) mở ra.

Bước 2 — Quét mã Packing List

Thao tác tương tự mục 6.1. Hệ thống tự động tính:

Bước 3 — Nhập / điều chỉnh số lượng

Bước 4 — Xác nhận — tương tự mục 6.1.


6.3. Phân loại Nhập PKL cho khách hàng (Nhập PKL Customer)

Dùng để chuyển hàng từ PKL nguồn (inbound) sang PKL cho khách hàng (customer).

Bước 1 — Mở cửa sổ

Nhấn nút "Nhập PKL Customer" → cửa sổ có 2 ô quét riêng biệt.

Bước 2 — Quét PKL nguồn (bên trái)

Bước 3 — Quét PKL khách hàng (bên phải)

Bước 4 — Nhập số lượng và xác nhận — tương tự các bước trên.


7. Điều kiện quét hợp lệ và không hợp lệ

✅ Quét hợp lệ — PKL được thêm vào khi

Điều kiện Chi tiết
Mã tồn tại QR code / mã PKL được tìm thấy trong hệ thống
Chưa xuất kho Trạng thái PKL không phải completed_outbound hoặc partial_outbound
Chưa có trong danh sách PKL chưa được quét trong phiếu đang làm
Tài khoản có chi nhánh Người dùng đã được gán chi nhánh

❌ Quét không hợp lệ — Hệ thống báo lỗi khi

Trường hợp Thông báo
Ô nhập trống "Vui lòng không để trống"
Mã không tồn tại "Không tìm thấy Packing List"
PKL đã được xuất kho "Packing List đã xuất kho"
PKL đã có trong danh sách "Packing List đã tồn tại trong danh sách"
PKL không khả dụng (mọi thùng đều trống) "Packing List không khả dụng"
Quét PKL thường vào ô PKL Customer "Vui lòng quét Packing List Customer."
Tài khoản chưa có chi nhánh "Tài khoản chưa được gán Chi nhánh. Vui lòng liên hệ Admin."

8. Quy tắc nhập số lượng và xác nhận lưu

Quy tắc chung cho mọi loại phân loại

Quy tắc Chi tiết
Phải lớn hơn 0 Không được để trống hoặc nhập 0
Chỉ nhập số nguyên dương Không nhập số thập phân, chữ cái, ký tự đặc biệt
Tối đa 12 chữ số Hệ thống tự chặn khi vượt giới hạn

Quy tắc riêng theo loại

Nhập kho (giảm tồn):

Nhập PKL (tăng tồn):

Điều kiện để lưu phiếu thành công

Tất cả điều kiện sau phải đồng thời thỏa mãn:


9. Kết quả sau khi lưu

Sau khi xác nhận thành công:

  1. Phiếu phân loại được tạo — mã phiếu duy nhất được sinh tự động.
  2. Tồn kho cập nhật:
    • Nhập kho: tồn kho giảm theo SL phân loại.
    • Nhập PKL: tồn kho tăng theo SL phân loại.
  3. Lịch sử cập nhật — phiếu mới xuất hiện đầu danh sách bên trái với badge loại tương ứng.
  4. Cửa sổ tự đóng — màn hình chính tự làm mới.

Trạng thái Packing List sau phân loại

Trường hợp Trạng thái
Tổng SL thực phân loại = SL cần (tất cả dòng) Phân loại hoàn tất (completed_classification)
Tổng SL thực phân loại < SL cần (có dòng còn thiếu) Phân loại một phần (partial_classification)

PKL ở trạng thái phân loại một phần vẫn có thể xuất kho nhưng hệ thống sẽ báo không khớp nếu tổng số lượng đơn hàng chưa đủ.


10. Các thông báo lỗi thường gặp

Lỗi khi quét mã

Thông báo Nguyên nhân Cách xử lý
"Vui lòng không để trống" Nhấn Enter khi ô trống Nhập mã trước khi Enter
"Không tìm thấy Packing List" Mã không tồn tại Kiểm tra lại mã PKL
"Packing List đã xuất kho" PKL đã được xuất hoàn tất PKL này không phân loại được nữa
"Packing List đã tồn tại trong danh sách" Quét trùng Không cần quét lại
"Packing List không khả dụng" PKL không còn dữ liệu hợp lệ Kiểm tra lại trạng thái PKL
"Tài khoản chưa được gán Chi nhánh..." Tài khoản thiếu cấu hình Liên hệ Admin để gán chi nhánh

Lỗi khi nhập số lượng

Thông báo Nguyên nhân Cách xử lý
"Vui lòng nhập số lượng lớn hơn 0" Ô để trống hoặc nhập 0 Nhập số ≥ 1
"Không nhập vượt quá số lượng đang có của đơn hàng (X)" SL > SL nhập kho (mode Nhập kho) Giảm SL về ≤ X
"Không nhập vượt quá số tồn (X)" Tổng SL vượt tồn kho (mode Nhập PKL) Giảm SL về ≤ X

Lỗi khi xác nhận lưu

Thông báo Nguyên nhân Cách xử lý
"Vui lòng kiểm tra lại số lượng phân loại" Còn dòng có SL = 0 hoặc có lỗi validation Kiểm tra và sửa các ô đang báo lỗi
"Không có dữ liệu hợp lệ để lưu" Tất cả thùng/đơn hàng đã bị xóa hoặc trống Quét lại PKL và nhập số lượng
"Phiên đăng nhập không hợp lệ..." Session hết hạn Tải lại trang và đăng nhập lại
"Không thể tạo phiếu phân loại" Lỗi từ phía hệ thống Thử lại, hoặc liên hệ bộ phận kỹ thuật

11. Các trường và hành vi bị khóa hoặc giới hạn thao tác

Nút bị vô hiệu hóa theo quyền

Nút / Thao tác Điều kiện bị khóa
Nút Nhập kho Tài khoản không có quyền Edit
Nút Nhập PKL Tài khoản không có quyền Edit
Nút Nhập PKL Customer Tài khoản không có quyền Edit

Hành vi bị giới hạn trong cửa sổ phân loại

Hành vi Giải thích
Không thể đóng bằng phím Esc Hệ thống chặn để tránh mất dữ liệu đang nhập
Không thể đóng bằng cách nhấp ra ngoài Tương tự — phải bấm Hủy hoặc Xác nhận
Dòng đơn hàng có SL nhập kho = 0 tự động bị ẩn / đánh dấu xóa Không hiển thị những dòng không liên quan
Thùng hàng tự động bị xóa khi tất cả đơn hàng bên trong bị xóa Dọn dẹp giao diện tự động
PKL tự động bị xóa khỏi danh sách khi tất cả thùng bị xóa Tương tự
Ô SL thực phân loại chỉ nhận số nguyên Không nhập được số thập phân hoặc chữ
Giới hạn 12 chữ số cho ô số lượng Hệ thống tự chặn khi nhập quá
Validation lỗi hiển thị khi nhập Không cần nhấn Xác nhận mới thấy lỗi

Lưu ý về xóa thùng hàng / đơn hàng

Trong cửa sổ phân loại, có nút xóa (thùng rác) ở cạnh mỗi thùng hàng và đơn hàng:


Xuất/Nhập kho Logistic

Hướng dẫn tồn kho đơn hàng (LOGISTIC)

1) Mục đích

Tài liệu này hướng dẫn người dùng thao tác Đơn hàng tồn kho trên WMS, gồm:

2) URL truy cập

3) Mục lục

4) Truy cập chức năng

  1. Đăng nhập WMS với tài khoản được cấp quyền xem màn tồn kho.
  2. Mở nhóm menu Kho, chọn mục Đơn hàng tồn kho (hoặc tên hiển thị theo quyền trên menu).
  3. Màn hình chia 2 cột:
    Trái: danh sách đơn hàng + ô tìm kiếm
    Phải: chi tiết đơn đang chọn (thống kê + các tab lịch sử)

5) Tìm kiếm và danh sách đơn hàng tồn kho

5.1 Tìm kiếm

5.2 Danh sách đơn hàng (Left Panel)

Mỗi thẻ hiển thị:

Hệ thống có thể tự chọn đơn đầu tiên trong danh sách khi tải xong; khi đổi trang/tìm kiếm, nếu đơn đang chọn không còn trong danh sách thì sẽ chọn lại đơn hợp lệ đầu tiên.

6) Xem chi tiết đơn hàng

Khi chọn một đơn ở cột trái, cột phải hiển thị:

6.1 Thông tin định danh

6.2 Bốn ô thống kê

Ô Ý nghĩa (theo giao diện)
Tổng số lượng Tổng số lượng đơn hàng (Order)
Tồn kho Số lượng còn trong kho
Chưa phân loại Số lượng chưa phân loại (theo dữ liệu hệ thống)
Đã xuất Tổng số lượng xuất (đồng bộ từ tổng hợp lịch sử khi tải dữ liệu chi tiết)

6.3 Khối “Lịch sử xuất nhập kho”

Phía dưới là vùng bảng với 4 tab; mỗi lần đổi tab, hệ thống tải dữ liệu tương ứng (trang 1).
Phạm vi dữ liệu theo ngữ cảnh kho logistic transfer

7) Tab Thông tin tồn kho

Hiển thị phân bổ tồn theo dòng (nếu có dữ liệu), các cột gồm:

Nếu không có dữ liệu: hiển thị Không có dữ liệu tồn kho.

8) Tab Lịch sử nhập kho

Các cột gồm:

Không có dữ liệu: Không có lịch sử nhập kho.

9) Tab Lịch sử xuất kho

Các cột gồm:

Không có dữ liệu: Không có lịch sử xuất kho.

10) Tab Lịch sử phân loại

Các cột gồm:

Không có dữ liệu: Không có lịch sử phân loại.

11) Phân trang

12) Các thông báo lỗi thường gặp

13) Quyền truy cập và giới hạn

14) Sơ đồ luồng (Mermaid)

14.1 Flow tổng quan – tra cứu tồn kho đơn hàng

Warehouse-Inventory Diagram

Screenshot from 2026-03-23 23-05-14.png